cưa tay

cưa tay

Anh ấy dùng một cái cưa tay để cắt tấm ván.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Dùng cưa để cắt, xẻ gỗ hoặc vật liệu khác: "cưa tay" chỉ hành động sử dụng một loại cưa nhỏ, cầm tay để cắt hoặc xẻ vật liệu, thường gỗ, không dùng máy móc.
    • Làm việc thủ công bằng cưa: "cưa tay" nhấn mạnh việc thực hiện công việc cắt xẻ bằng sức người, không sự hỗ trợ của máy móc.
  2. Danh từ (khi dùng để chỉ hành động hoặc kỹ thuật):

    • Kỹ thuật hoặc hành động cưa bằng tay: "cưa tay" cũng có thể được dùng để nói về phương pháp hoặc quá trình cắt xẻ thủ công.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Anh ấy đang cưa tay một tấm ván để làm kệ sách. (Anh ấy dùng cưa cầm tay để cắt tấm ván thành kệ sách.)
    • Người thợ mộc già vẫn thích cưa tay hơn dùng máy. (Người thợ mộc lớn tuổi ưa chuộng cách cắt xẻ thủ công hơn máy móc.)
  • Danh từ:

    • Cưa tay đòi hỏi sự khéo léo kiên nhẫn. (Kỹ thuật cưa thủ công yêu cầu sự tỉ mỉ nhẫn nại.)
    • Học cưa tay bước đầu tiên trong nghề mộc. (Học cách cưa bằng tay kỹ năng cơ bản đầu tiên trong nghề mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cưa tay" (nghĩa bóng, hiếm): chỉ hành động làm việc thủ công, chậm rãi nhưng cẩn thận, trái ngược với làm việc nhanh bằng máy.

    • Làm dự án này theo kiểu cưa tay, chậm chắc. (Làm dự án này một cách thủ công, tỉ mỉ, không vội vàng.)
  • "cưa tay thô": kỹ thuật cưa cơ bản, chưa tinh xảo.

    • Trước khi mài nhẵn, cần cưa tay thô để tạo hình. (Trước khi làm mịn, cần cắt thô bằng cưa tay để tạo dáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cưa máy (danh từ): loại cưa chạy bằng động cơ, trái ngược với cưa tay.

    • Cưa máy nhanh hơn nhưng ồn hơn cưa tay. (Cưa máy tốc độ cao hơn nhưng gây tiếng ồn lớn hơn cưa tay.)
  • Cưa xẻ (động từ): hành động cưa xẻ gỗ nói chung, bao gồm cả cưa tay cưa máy.

    • Công việc cưa xẻ đòi hỏi kỹ thuật cao. (Việc cắt xẻ gỗ yêu cầu kỹ năng chuyên môn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cưa thủ công: hành động cưa không dùng máy móc.
  • Cắt tay bằng cưa: nhấn mạnh việc dùng tay để điều khiển cưa.
Thành ngữ liên quan
  • Cưa tay như cưa máy: chỉ người làm việc thủ công nhưng nhanh hiệu quả như máy móc.

    • Anh ấy cưa tay như cưa máy, vừa nhanh vừa đều. (Anh ấy cắt gỗ thủ công nhưng tốc độ độ chính xác không thua kém máy.)
  • Cưa tay chậm rãi: chỉ cách làm việc tỉ mỉ, không vội vàng.

    • Cưa tay chậm rãi mới sản phẩm đẹp. (Làm việc thủ công chậm rãi mới tạo ra sản phẩm tinh xảo.)

Từ chứa "cưa tay"